Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Toshiba Tx80 tại Việt Nam

Giá Toshiba Tx80 tại Việt Nam
  • 79g, dày 10.3mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam4.420.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.93"176x220 pixel
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Toshiba Tx80

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900 GPRS,Class 10EDGE,No

Thiết kế

Kích thước113 x 47 x 10.3 mm (4.45 x 1.85 x 0.41 in)
Trọng lượng79 g (2.79 oz)

Màn hình

Kích thước1.93 inch, 11.7 cm2 (~22.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~146 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,1.3 MPVideo,CIF

Camera sau

Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion batteryStand-by,Up to 150 hTalk time,Up to 2 h 30 min

Âm thanh

Loa ngoàiLoudspeaker ,NoAlert types,Vibration Downloadable polyphonic, MP3 ringtones, composer3.5mm jack ,No

Bạn nghĩ gì về Toshiba Tx80?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Toshiba Tx80

Chưa có bình luận nào về Toshiba Tx80.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Toshiba Tx80 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($170).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.420.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$170
HãngToshiba
Mã máyTx80

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.889.000₫ — 4.951.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Toshiba Tx80

Toshiba Tx80 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.420.000₫.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 25,500
Giá tại BangladeshTk 13,260
Giá tại USA$170
Giá tại CanadaCA$ 221 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 13,940 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 51 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 765 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 21,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 9,350 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 619 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 638 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 230 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 52,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 624 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 136 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,550,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,190 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 816 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 12,835 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,785 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 22,950 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 226,440 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 714,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 5,695 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 9,367 (Giá quy đổi)