Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Verykool I129 tại Việt Nam

Giá Verykool I129 tại Việt Nam
  • 75g, dày 14mm
  • khe thẻ Main
Giá tại Việt Nam390.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 1.77"128x160 pixel
  • Pin: 600mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Verykool I129

Mạng

Công nghệGSM
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GPRS,YesEDGE,No

Thiết kế

Kích thước113.5 x 48.4 x 14 mm (4.47 x 1.91 x 0.55 in)
Trọng lượng75 g (2.65 oz)

Màn hình

Kích thước1.77 inch, 9.9 cm2 (~17.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~116 ppi density)

Bộ nhớ

Thẻ nhớMain Camera,Single,VGAVideo,Yes

Camera sau

Tính năngSelfie camera, ,No

Pin

Dung lượngRemovable Li-Ion 600 mAh batteryStand-by,Up to 120 hTalk time,Up to 3 h

Bạn nghĩ gì về Verykool I129?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Verykool I129

Chưa có bình luận nào về Verykool I129.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Verykool I129 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($15).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết390.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$15
HãngVerykool
Mã máyI129

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
343.000₫ — 437.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Verykool I129

Verykool I129 ra mắt. Giá bán tại Việt Nam hiện là 390.000₫.

Máy có màn hình 1.77 inch và pin 600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 2,100
Giá tại BangladeshTk 1,092
Giá tại USA$15
Giá tại CanadaCA$ 20 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 1,230 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 5 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 68 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 1,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 825 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 55 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 56 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 20 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 4,650 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 55 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 12 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 225,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 105 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 72 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 1,133 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 158 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 2,025 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 19,980 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 63,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 503 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 827 (Giá quy đổi)