Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo iQoo 3 tại Việt Nam

Giá Vivo iQoo 3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 25/02/2020
  • 214.5g, dày 9.2mm
  • Android 10, iQOO UI 1.0
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam12.454.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.44"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4400mAh55W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo iQoo 3

Ra mắt

Ngày ra mắt25/02/2020
WikipediaVivo iQoo 3 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 41, 77, 78, 79 SA/NSA - China 41, 77, 78 - India
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G (3.3 Gbps DL)

Thiết kế

Kích thước158.5 x 74.9 x 9.2 mm (6.24 x 2.95 x 0.36 in)
Trọng lượng214.5 g (7.58 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcVolcano Orange, Tornado Black, Quantum Silver

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.44 inch, 100.1 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, iQOO UI 1.0
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 213 MP, f/2.5, 50mm (telephoto), PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 313 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), AF
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngf/1.8, (wide), 1/2.0", PDAF + 13 MP, f/2.5, (telephoto) + 13 MP, f/2.2, (ultrawide) + 2 MP, f/2.4, (depth), LED Flash, Telephoto with 20X Digital Zoom, AI Super Night Mode, Super macro Phase detection, Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama,
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4400 mAh, non-removable
SạcFast charging 55W, 50% in 15 min (advertised) Super Flash Charge 2.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó (tùy thị trường)
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 575601 (v8) GeekBench: 13325 (v4.4), 3402 (v5.1) GFXBench: 42fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-26.3 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 118h

Bạn nghĩ gì về Vivo iQoo 3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo iQoo 3

Chưa có bình luận nào về Vivo iQoo 3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo iQoo 3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($479).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.454.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$479
HãngVivo Mobiles
Mã máyiQoo 3

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.959.000₫ — 13.949.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo iQoo 3

Vivo iQoo 3 ra mắt ngày 25/02/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.454.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.44 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 4400 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 85,230
Giá tại BangladeshTk 44,320
Giá tại USA$479
Giá tại CanadaCA$ 623 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 39,278 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 144 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,156 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 59,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 26,345 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,744 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,796 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 647 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 148,490 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,758 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 383 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,185,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,353 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,299 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 36,165 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,030 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 64,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 638,028 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,011,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,047 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 26,393 (Giá quy đổi)