Giá Xiaomi Redmi K50 tại Việt Nam
- Ra mắt 22/03/2022
- 201g, dày 8.5mm
- Android 12, MIUI 13
- bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam12.454.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
- Camera chính: 48MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
- Pin: 5500mAh67W
Cấu hình Xiaomi Redmi K50
Mạng
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
CDMA 800 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
CDMA2000 1x |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 34, 38, 39, 40, 41, 42 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6 |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 163.1 x 76.2 x 8.5 mm (6.42 x 3.00 x 0.33 in) |
|---|
| Trọng lượng | 201 g (7.09 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass Victus), glass back, aluminum frame, IP53, dust and splash resistant |
|---|
| SIM | Dual SIM, GSM+GSM, SIM1: Nano, SIM2: Nano |
|---|
| Màu sắc | Black, Gray, Blue, Green |
|---|
Màn hình
| Loại | OLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+ |
|---|
| Kích thước | 6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.4% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 8GB/12GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB |
|---|
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 48 MP, (wide), 1/2", 0.8µm, PDAF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, 119˚ (ultrawide) |
|---|
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
|---|
| Tính năng | Digital Zoom,
Auto Flash,
Face detection,
Touch to focus |
|---|
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, HDR |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 20 MP |
|---|
| Tính năng | HDR |
|---|
| Quay video | 1080p@30/60fps, 720p@120fps, HDR |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 5500 mAh |
|---|
| Sạc | Fast charging 67W, 80% in 30 min (advertised),
Power Delivery 3.0
Quick Charge 3+ |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum |
|---|
Âm thanh
| Loa ngoài | Có |
|---|
| Jack 3.5 mm | Không,
24-bit/192kHz audio |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE |
|---|
| GPS | Có, with A-GPS. Up to tri-band: GLONASS (1), BDS (3), GALILEO (2), QZSS (2), NavIC |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| USB | USB Type-C 2.0, USB On-The-Go |
|---|
Bình luận về Xiaomi Redmi K50
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi K50.