Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo iQOO 9 tại Việt Nam

Giá Vivo iQOO 9 tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/03/2022
  • 200g / 202g
  • Android 12, Funtouch 12
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam14.274.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.56"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 888+ 5G
  • Pin: 4350mAh120W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo iQOO 9

Ra mắt

Ngày ra mắt02/03/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước159.1 x 75.1 x 8.6 or 8.7 mm
Trọng lượng200 g / 202 g (7.05 oz)
Chất liệuPanda Glass
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcLegend, Alpha, Phoenix

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1200 nits (peak)
Kích thước6.56 inch, 104.6 cm2 (~87.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~388 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Funtouch 12
ChipQualcomm SM8350 Snapdragon 888+ 5G (5 nm)
CPUOcta-core (1x2.99 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
GPUAdreno 660

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 25mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, gimbal OIS
Ống kính 213 MP, f/2.5, 50mm (telephoto), PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 313 MP, f/2.2, 16mm, 120˚ (ultrawide)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide), 1/3.1", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4350 mAh, non-removable
SạcFast charging 120W, 50% in 6 min, 100% in 18 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, with dual speakers
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo iQOO 9?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo iQOO 9

Chưa có bình luận nào về Vivo iQOO 9.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo iQOO 9 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($549).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết14.274.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$549
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2171A

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
12.561.000₫ — 15.987.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo iQOO 9

Vivo iQOO 9 ra mắt ngày 02/03/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 14.274.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.56 inch, chip Snapdragon 888+ 5G, RAM 8GB và pin 4350 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 104,999
Giá tại BangladeshTk 60,000
Giá tại USA$549
Giá tại CanadaCA$ 714 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 45,018 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 165 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,471 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 68,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 30,195 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,998 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,059 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 741 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 170,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,015 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 439 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,235,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,843 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,635 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 41,450 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,765 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 74,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 731,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,305,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 18,392 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 30,250 (Giá quy đổi)