Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá ZTE Axon 40 Ultra tại Việt Nam

Giá ZTE Axon 40 Ultra tại Việt Nam
  • Ra mắt 13/05/2022
  • 204g, dày 8.4mm
  • MyOS12 (compatible with Android 12)
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam14.274.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.8"1116x2480 pixel
  • Camera chính: 64MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
  • Pin: 5000mAh80W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình ZTE Axon 40 Ultra

Ra mắt

Ngày ra mắt13/05/2022
Trang chủTrang chính thức của ZTE Axon 40 Ultra

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 28, 38, 40, 41, 66, 75, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước163.2 x 73.5 x 8.4 mm (6.43 x 2.89 x 0.33 in)
Trọng lượng204 g (7.20 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Gold, Silver

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, 1500 nits (peak), Ink, Dunhuang
Kích thước6.8 inch, FHD+ (2480×1116), 20:9, 120Hz, AMOLED flexible full screen
Độ phân giải1116 x 2480 pixels, 20:9 ratio (~400 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhMyOS12 (compatible with Android 12)
ChipQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB/16GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB/1TB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.6, 35mm (standard), 1/1.3", PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 264 MP, f/3.5, 91mm (periscope telephoto), 1/2", PDAF, OIS, Xx optical zoom
Ống kính 364 MP, f/2.4, 16mm (ultrawide), 1/1.3", PDAF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR, Portrait Lens (Samsung GW3/F1.9), Periscope Telephoto Lens (OIS/5x Optical Zoom/10x Hybrid Zoom), Laser focus sensor, Portrait Lens
Quay video8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS, HDR10, 10‑bit video

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 1.22µm, under display
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 80W, Quick Charge 4+, USB Power Delivery 3.0 with PPS

Tính năng

Cảm biếnGravitational acceleration/light/proximity/Hall sensor/geomagnetic/gyroscope, Independent security chip, under-screen optical fingerprint, stereo dual speakers, 3mic, X-axis linear motor, Bluetooth 5.2, NFC;

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1(GEN1)

Bạn nghĩ gì về ZTE Axon 40 Ultra?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về ZTE Axon 40 Ultra

Chưa có bình luận nào về ZTE Axon 40 Ultra.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá ZTE Axon 40 Ultra tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($549).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết14.274.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$549
HãngZTE Mobiles
Mã máyA2023P

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
12.561.000₫ — 15.987.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu ZTE Axon 40 Ultra

ZTE Axon 40 Ultra ra mắt ngày 13/05/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 14.274.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.8 inch, chip Snapdragon 8 Gen 1, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 139,999
Giá tại BangladeshTk 68,000
Giá tại USA$549
Giá tại CanadaCA$ 714 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 45,018 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 165 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,471 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 68,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 30,195 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,998 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,059 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 741 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 170,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,015 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 439 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,235,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,843 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,635 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 41,450 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,765 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 74,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 731,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,305,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 18,392 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 30,250 (Giá quy đổi)