Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo NEX 3 tại Việt Nam

Giá Vivo NEX 3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/09/2019
  • 217.3g, dày 9.4mm
  • Android 9.0 (Pie), Funtouch 9.1
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam17.420.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.89"1080x2256 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 855+
  • Pin: 4500mAh44W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo NEX 3

Ra mắt

Ngày ra mắt10/09/2019
WikipediaVivo NEX 3 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat18 1200/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước167.4 x 76.1 x 9.4 mm (6.59 x 3.00 x 0.37 in)
Trọng lượng217.3 g (7.65 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.89 inch, 119.3 cm2 (~93.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2256 pixels (~363 ppi density) HDR10

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), Funtouch 9.1
ChipQualcomm SM8150 Snapdragon 855+ (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.96 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.8 GHz Kryo 485)
GPUAdreno 640 (700 MHz)

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 213 MP, f/2.5, (telephoto), PDAF
Ống kính 313 MP, f/2.2, (ultrawide), PDAF
Tính năng1/1.7", PDAF + 13 MP, f/2.5, (telephoto), PDAF + 13 MP, f/2.2, (ultrawide), PDAF, LED Flash, Geo-tagging, touch focus, Phase detection, HDR, panorama,
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 1Motorized pop-up 16 MP, f/2.1, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngLED flash, HDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 44W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo NEX 3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo NEX 3

Chưa có bình luận nào về Vivo NEX 3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo NEX 3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($670).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất17.420.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$670
HãngVivo Mobiles
Mã máyNEX 3

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
15.329.000₫ — 19.511.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo NEX 3

Vivo NEX 3 ra mắt ngày 10/09/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 17.420.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.89 inch, chip Snapdragon 855+, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 109,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 57,199 (Hết hàng)
Giá tại USA$670 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 871 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 54,940 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 201 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,015 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 83,750 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 36,850 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,439 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,513 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 905 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 207,700 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,459 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 536 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 10,050,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,690 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,216 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 50,585 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 7,035 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 90,450 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 892,440 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,814,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 22,445 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 36,917 (Hết hàng, Giá quy đổi)