Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo U3 tại Việt Nam

Giá Vivo U3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 14/10/2019
  • 193g, dày 8.9mm
  • Android 9.0 (Pie), Funtouch 9.0
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.614.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.53"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 675
  • Pin: 5000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo U3

Ra mắt

Ngày ra mắt14/10/2019
WikipediaVivo U3 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước162.2 x 76.5 x 8.9 mm (6.39 x 3.01 x 0.35 in)
Trọng lượng193 g (6.81 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, Green

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.53 inch, 104.7 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), Funtouch 9.0
ChipQualcomm SDM675 Snapdragon 675 (11 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Kryo 460 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 460 Silver)
GPUAdreno 612

Bộ nhớ

RAM4GB / 6GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngTriple Camera: 16 MP, f/1.8, (wide), PDAF + 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide) + 2 MP, f/2.4, macro camera, LED Flash Features Geo-tagging, Phase detection, Panorama, HDR, Video (1080p@30fps) Front 16 MP, f/2.0, HDR, Video (1080p@30fps)
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-ion Non removable), 5000 mAh - Fast battery charging 18W
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo U3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo U3

Chưa có bình luận nào về Vivo U3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo U3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($139).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.614.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$139
HãngVivo Mobiles
Mã máyU3

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.180.000₫ — 4.048.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo U3

Vivo U3 ra mắt ngày 14/10/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.614.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.53 inch, chip Snapdragon 675, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 25,999
Giá tại BangladeshTk 13,519
Giá tại USA$139
Giá tại CanadaCA$ 181 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 11,398 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 42 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 626 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 17,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 7,645 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 506 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 521 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 188 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 43,090 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 510 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 111 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,085,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 973 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 667 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 10,495 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,460 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 18,765 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 185,148 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 583,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,657 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 7,659 (Giá quy đổi)