Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo V11 tại Việt Nam

Giá Vivo V11 tại Việt Nam
  • Ra mắt 03/09/2018
  • 156g, dày 7.9mm
  • Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), Funtouch 6.1
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam8.554.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.41"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 660
  • Pin: 3400mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo V11

Ra mắt

Ngày ra mắt03/09/2018
Trang chủTrang chính thức của Vivo V11
WikipediaVivo V11 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước157.9 x 75 x 7.9 mm (6.22 x 2.95 x 0.31 in)
Trọng lượng156 g (5.50 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), glass back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcStarry Night, Dazzling Gold, Nebula, Supernova Red

Màn hình

LoạiHalo FullView Display (IPS), 16M Colors, Multitouch
Kích thước6.31 inch, 100.9 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), Funtouch 6.1
ChipQualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
CPUOcta-core (4x2.2 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 512

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 116MP
Ống kính 25 MP, f/2.4, depth sensor, dual pixel PDAF, LED flash
Tính năngGeo-tagging, Phase detection, touch focus, PAnorma, HDR, AI Dual Rear Camera
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 125 MP, f/2.0, 1/2.8", 0.9µm
Tính năngHDR, AI Camera Clear, Beautiful . Natural, HD sensor
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 3400 mAh battery
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, Compass, Fingerprint (Rear Mounted), Gyro, Proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mm3.5mm Audio Jack, MP4/H.264 player, MP3/WAV/eAAC+/FLAC player, Speaker Phone

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, EDR
GPSA-GPS, GLONASS, BDSRadio,FM radio
RadioCó
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal), 4.113 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 70dB / Noise 73dB / Ring 80dB
Chất lượng âm thanhNoise -92.7dB / Crosstalk -92.1dB
Thời lượng pinEndurance rating 98h

Bạn nghĩ gì về Vivo V11?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo V11

Chưa có bình luận nào về Vivo V11.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo V11 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($329).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.554.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$329
HãngVivo Mobiles
Mã máyV11 (V11 Pro)

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.527.000₫ — 9.581.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo V11

Vivo V11 ra mắt ngày 03/09/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.554.000₫.

Máy có màn hình Halo FullView Display (IPS) 6.41 inch, chip Snapdragon 660, RAM 4GB và pin 3400 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 44,000
Giá tại BangladeshTk 23,990
Giá tại USA$329
Giá tại CanadaCA$ 428 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 26,978 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 99 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,481 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 41,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,095 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,198 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,234 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 444 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 101,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,207 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 263 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,935,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,303 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,579 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 44,415 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 438,228 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,381,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,022 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,128 (Giá quy đổi)