Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá vivo X80 Lite tại Việt Nam

Giá vivo X80 Lite tại Việt Nam
  • Ra mắt 22/09/2022
  • 186g, dày 7.8mm
  • Android 12, Funtouch 12
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam12.974.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.44"1080x2404 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 900
  • Pin: 4500mAh44W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình vivo X80 Lite

Ra mắt

Ngày ra mắt22/09/2022

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước159.2 x 74.2 x 7.8 mm (6.27 x 2.92 x 0.31 in)
Trọng lượng186 g (6.56 oz)
Chất liệuGlass front, glass back
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcDiamond Black, Sunrise Gold

Màn hình

LoạiAMOLED, 90Hz, HDR10+, 1300 nits (peak)
Kích thước6.44 inch, 100.0 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2404 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Funtouch 12
ChipMediaTek MT6877 Dimensity 900 (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.4 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G68 MC4

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, (wide), 0.7µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 16mm, 120˚ (ultrawide), 1/4", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 150 MP, f/2.0, (wide), AF
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, HDR

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 44W, 61% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass Color changing back panel color

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về vivo X80 Lite?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về vivo X80 Lite

Chưa có bình luận nào về vivo X80 Lite.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá vivo X80 Lite tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($499).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.974.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$499
HãngVivo Mobiles
Mã máyvivo X80 Lite

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.417.000₫ — 14.531.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu vivo X80 Lite

vivo X80 Lite ra mắt ngày 22/09/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.974.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.44 inch, chip Dimensity 900, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 119,999
Giá tại BangladeshTk 52,499
Giá tại USA$499
Giá tại CanadaCA$ 649 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 40,918 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 150 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,246 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 62,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 27,445 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,816 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,871 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 674 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 154,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,831 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 399 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,485,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,493 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 37,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 67,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 664,668 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,095,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,717 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 27,495 (Giá quy đổi)