Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo V25 Pro tại Việt Nam

Giá Vivo V25 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 25/08/2022
  • 190g, dày 8.6mm
  • Android 12, Funtouch 12
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam13.260.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.56"1080x2376 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMDimensity 1300
  • Pin: 4830mAh66W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo V25 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt25/08/2022
Trang chủTrang chính thức của Vivo V25 Pro

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 26, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G
GPRSGPS, BEIDOU, GLONASS, GALILEO, QZSS, NAVIC (only supported in IN)

Thiết kế

Kích thước158.9 x 73.5 x 8.6 mm (6.26 x 2.89 x 0.34 in)
Trọng lượng190 g (6.70 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, Resistant to drops, scratches, and sweat
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcPure Black, Sailing Blue

Màn hình

LoạiAMOLED, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (peak)
Kích thước6.56 inch, 104.6 cm2 (~89.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2376 pixels (~398 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, Funtouch 12
ChipMediaTek Dimensity 1300 (6 nm)
CPUOcta-core (1x3.0 GHz Cortex-A78 & 3x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G77 MC9

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.9, 25mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.2, 16mm, 120˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngNight, Portrait, Photo, Video, Super-Macro, High Resolution, Panorama, Live Photo, Slow Motion, Time-Lapse, Pro, AR Stickers, Vlog Movie, Documents, Double Exposure, Dual View
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.5, (wide), 1/2.8", 0.8µm, AF
Tính năngNight, Portrait, Photo, Video, High Resolution, Live Photo, Slow Motion, AR Stickers, Vlog Movie, Double Exposure, Dual View
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, HDR

Pin

Dung lượngLi-Po 4830 mAh, non-removable
SạcFast charging 66W, 40% in 15 min, 71% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, Color changing back panel color

Âm thanh

Loa ngoàiCó, with dual speakers (closed type)
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC
NFCKhông
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 704090 (v9) GeekBench: 2521 (v5.1) GFXBench: 42fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-27.3 LUFS (Good)
Thời lượng pinEndurance rating 101h

Bạn nghĩ gì về Vivo V25 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo V25 Pro

Chưa có bình luận nào về Vivo V25 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo V25 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($510).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết13.260.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$510
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2158

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.668.000₫ — 14.852.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo V25 Pro

Vivo V25 Pro ra mắt ngày 25/08/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 13.260.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.56 inch, chip Dimensity 1300, RAM 8GB và pin 4830 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 139,999
Giá tại BangladeshTk 52,999
Giá tại USA$510
Giá tại CanadaCA$ 663 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 39,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 153 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,849
Giá tại Nepalरू 63,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 28,050 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,699
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,913 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 689 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 158,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,899
Giá tại UK£ 408 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,999,000
Giá tại China¥ 3,570 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,448 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 38,505 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,355 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 68,850 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 679,320 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,142,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 1,499,900
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 28,101 (Giá quy đổi)