Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.1, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/04/2016 |
|---|---|
| Wikipedia | Vivo V3 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 40 - Malaysia, Philippines 1, 3, 5, 40 - India 1, 3, 8 - Myanmar, Thailand, Vietnam |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 143.6 x 71 x 7.5 mm (5.65 x 2.80 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 138 g (4.87 oz) |
| SIM | Dual SIM |
| Màu sắc | Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~67.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop), Funtouch 2.5 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8939v2 Snapdragon 616 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Adreno 405 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.1, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.3 |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 2550 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 24-bit/192kHz audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($309).
| Giá gần nhất | 8.044.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $309 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | V3 |
Vivo V3 ra mắt ngày 01/04/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.044.400₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5 inch, chip Snapdragon 616, RAM 3GB và pin 2550 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 29,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,340 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $309 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 402 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 25,371 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 93 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 38,675 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,017 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,126 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,160 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 418 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 95,914 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,135 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,641,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,166 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,485 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 23,360 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,249 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 41,769 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 412,121 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,299,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,048 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo V3
Chưa có bình luận nào về Vivo V3.