Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, PDAFFeatures,LED flash, panorama, HDRVideo,1080p@30fps |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/11/2000 |
|---|---|
| Wikipedia | Vivo V5 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 153.8 x 75.5 x 7.6 mm (6.06 x 2.97 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 154 g (5.43 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gold, Gray |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~71.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), Funtouch 2.6 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6750 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T860MP2 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, PDAFFeatures,LED flash, panorama, HDRVideo,1080p@30fps |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 20 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 24-bit/192kHz audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Màn hình | GFXBench: 3.7fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 62dB / Noise 73dB / Ring 83dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -92.9dB / Crosstalk -89.8dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 60h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($298).
| Giá gần nhất | 7.735.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $298 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | V5 |
Vivo V5 ra mắt ngày 01/11/2000. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.735.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6750, RAM 4GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 26,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 14,039 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $298 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 387 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 24,395 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 89 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,339 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 37,188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 16,363 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,083 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,116 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 402 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 92,225 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,092 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 238 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,462,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,083 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,428 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 22,461 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,124 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 40,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 396,270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,249,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 9,966 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 16,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo V5
Chưa có bình luận nào về Vivo V5.