Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo V5 tại Việt Nam

Giá Vivo V5 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/11/2000
  • 154g, dày 7.6mm
  • Android 6.0 (Marshmallow), Funtouch 2.6
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam7.735.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"720x1280 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMMT6750
  • Pin: 3000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo V5

Ra mắt

Ngày ra mắt01/11/2000
WikipediaVivo V5 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE

Thiết kế

Kích thước153.8 x 75.5 x 7.6 mm (6.06 x 2.97 x 0.30 in)
Trọng lượng154 g (5.43 oz)
SIMHybrid Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGold, Gray

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inch, 83.4 cm2 (~71.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 6.0 (Marshmallow), Funtouch 2.6
ChipMediatek MT6750 (28 nm)
CPUOcta-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53)
GPUMali-T860MP2

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong32GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, PDAF
Tính năngMain Camera,Single,13 MP, PDAFFeatures,LED flash, panorama, HDRVideo,1080p@30fps
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Ion 3000 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mm24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSA-GPSRadio,FM radio
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Màn hìnhGFXBench: 3.7fps (ES 3.1 onscreen)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 62dB / Noise 73dB / Ring 83dB
Chất lượng âm thanhNoise -92.9dB / Crosstalk -89.8dB
Thời lượng pinEndurance rating 60h

Bạn nghĩ gì về Vivo V5?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo V5

Chưa có bình luận nào về Vivo V5.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo V5 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($298).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất7.735.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$298
HãngVivo Mobiles
Mã máyV5

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
6.806.000₫ — 8.664.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo V5

Vivo V5 ra mắt ngày 01/11/2000. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.735.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6750, RAM 4GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 26,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 14,039 (Hết hàng)
Giá tại USA$298 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 387 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 24,395 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 89 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,339 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 37,188 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 16,363 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,083 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,116 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 402 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 92,225 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,092 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 238 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,462,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,083 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,428 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 22,461 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,124 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 40,163 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 396,270 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,249,500 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,966 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 16,392 (Hết hàng, Giá quy đổi)