Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.2, AFFeatures,LED flash, panorama, HDRVideo,1080p@30fps |
| Quay video | 1080p@30fps |
%20price%20pakistan.jpg)
| Ngày ra mắt | 02/01/2017 |
|---|---|
| Wikipedia | Vivo V5 Lite Vivo 1609 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 153.8 x 75.5 x 7.6 mm (6.06 x 2.97 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 155 g (5.47 oz) |
| Chất liệu | Corning Gorilla Glass 3 |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM/ Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Crown Gold, Rose Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~71.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6 (Marshmallow), Funtouch 3 |
|---|---|
| CPU | Octa-core |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.2, AFFeatures,LED flash, panorama, HDRVideo,1080p@30fps |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá gần nhất | 4.950.400₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | V5 Lite (Vivo 1609) |
Vivo V5 Lite Vivo 1609 ra mắt ngày 02/01/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.950.400₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Octa-core, RAM 3GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 13,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 6,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $190 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,613 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 857 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,472 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 693 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 714 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 59,024 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 699 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,856,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,333 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 914 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,999 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,704 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,613 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 799,680 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,378 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,491 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo V5 Lite Vivo 1609
Chưa có bình luận nào về Vivo V5 Lite Vivo 1609.