Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo X30 tại Việt Nam

Giá Vivo X30 tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/12/2019
  • 196.5g, dày 8.8mm
  • Android 9.0 (Pie), Funtouch 10.0
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam11.414.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.44"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMFast charging 33W
  • Pin: 4350mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo X30

Ra mắt

Ngày ra mắt11/12/2019
WikipediaVivo X30 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G41, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G (3.6+ Gbps DL)

Thiết kế

Kích thước158.5 x 74.1 x 8.8 mm (6.24 x 2.92 x 0.35 in)
Trọng lượng196.5 g (6.95 oz)
Chất liệuGlass front, glass back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Peach, Light Blue, Rainbow Shadow

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.44 inch, 100.1 cm2 (~85.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density) HDR 800 nits typ. brightness (advertised)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), Funtouch 10.0
ChipExynos 980 (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A77 & 6x1.8 GHz Cortex A55)
GPUMali-G76 MP5

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 232 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.8", 0.8µm, PDAF, OIS, 2x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Tính năngf/1.8, 26mm (wide), 1/1.7", PDAF, Laser AF, OIS + 32 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.8", PDAF, Laser AF, OIS, 2x optical zoom + 8 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/4", LED Flash, Phase detection, Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama,
Quay video4K@30fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 4350 mAh - Fast battery charging 33W
SạcFast charging 33W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioFM radio
USBType-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo X30?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo X30

Chưa có bình luận nào về Vivo X30.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo X30 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($439).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.414.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$439
HãngVivo Mobiles
Mã máyX30

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.044.000₫ — 12.784.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo X30

Vivo X30 ra mắt ngày 11/12/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.414.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.44 inch, chip Fast charging 33W, RAM 8GB và pin 4350 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 74,999
Giá tại BangladeshTk 38,999
Giá tại USA$439
Giá tại CanadaCA$ 571 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 35,998 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 132 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,976 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 54,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 24,145 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,598 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,646 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 593 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 136,090 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,611 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 351 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,585,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,073 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,107 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 33,145 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,610 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 59,265 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 584,748 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,843,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,707 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 24,189 (Giá quy đổi)