Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo X50e 5G tại Việt Nam

Giá Vivo X50e 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 30/09/2020
  • dày 8.9mm
  • Android 10, Funtouch 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam11.414.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.44"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4350mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo X50e 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt30/09/2020
WikipediaVivo X50e 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 28, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA), 5G

Thiết kế

Kích thước162.1 x 75 x 8.9 mm (6.38 x 2.95 x 0.35 in) x
Trọng lượngHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.44 inch, 100.1 cm2 (~82.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Funtouch 10
ChipQualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 213 MP, f/2.5, 50mm (telephoto), 1/2.8", 0.8µm, PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 42 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4350 mAh, non-removable
SạcFast charging 33W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS x
NFCFM radio
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo X50e 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo X50e 5G

Chưa có bình luận nào về Vivo X50e 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo X50e 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($439).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.414.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$439
HãngVivo Mobiles
Mã máyVivo X50e 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.044.000₫ — 12.784.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo X50e 5G

Vivo X50e 5G ra mắt ngày 30/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.414.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.44 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 8GB và pin 4350 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 77,646
Giá tại BangladeshTk 40,376
Giá tại USA$439
Giá tại CanadaCA$ 571 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 35,998 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 132 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,976 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 54,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 24,145 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,598 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,646 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 593 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 136,090 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,611 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 351 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,585,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,073 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,107 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 33,145 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,610 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 59,265 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 584,748 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,843,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,707 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 24,189 (Giá quy đổi)