Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo X9 tại Việt Nam

Giá Vivo X9 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/11/2016
  • 154g, dày 7mm
  • Android 6.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8 (Oreo), Funtouch 3
  • bộ nhớ 64GB/128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam12.714.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.5"1080x1920 pixel
  • Camera chính: 16MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 625
  • Pin: 3050mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo X9

Ra mắt

Ngày ra mắt01/11/2016
WikipediaVivo X9 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / CDMA2000 / LTE
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 ,CDMA2000 1x & TD-SCDMA
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 8, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước152.6 x 74 x 7 mm (6.01 x 2.91 x 0.28 in)
Trọng lượng154 g (5.43 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGold, Rose Gold

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inch, 83.4 cm2 (~73.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 6.1 (Marshmallow), upgradable to Android 8 (Oreo), Funtouch 3
ChipQualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm)
CPUOcta-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 506

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB/ 128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/2.0, PDAF
Tính năngMain Camera,Single,16 MP, f/2.0, PDAFFeatures,LED flash, panorama, HDRVideo,1080p@30fps
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm 8 MP
Tính năngDual
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Ion 3050 mAh battery
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mm32-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSA-GPS
RadioKhông
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo X9?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo X9

Chưa có bình luận nào về Vivo X9.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo X9 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($489).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất12.714.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$489
HãngVivo Mobiles
Mã máyX9

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
11.188.000₫ — 14.240.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo X9

Vivo X9 ra mắt ngày 01/11/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 12.714.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 5.5 inch, chip Snapdragon 625, RAM 4GB và pin 3050 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 53,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 27,560 (Hết hàng)
Giá tại USA$489 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 636 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 40,098 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 147 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,201 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 61,125 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 26,895 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,780 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,834 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 660 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 151,590 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,795 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 391 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,335,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,423 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,347 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 36,920 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,135 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 66,015 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 651,348 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,053,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 16,382 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 26,944 (Hết hàng, Giá quy đổi)