Giá Vivo Y28 tại Việt Nam
- Ra mắt 07/01/2024
- 186g, dày 8.1mm
- Android 13, Funtouch 13
- bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.490.000₫Cập nhật: 23/10/2026So sánh - Màn hình: 6.56"720x1612 pixel
- Camera chính: 50MP1080p
- Bộ nhớ và chip: 4GB RAMDimensity 6020
- Pin: 5000mAh15W
Cấu hình Vivo Y28
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 77, 78 SA/NSA |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 163.7 x 75.4 x 8.1 mm (6.44 x 2.97 x 0.32 in) |
|---|
| Trọng lượng | 186 g (6.56 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back
IP54, water and dust resistant |
|---|
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Crystal Purple, Glitter Aqua |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD, 90Hz, 840 nits (HBM) |
|---|
| Kích thước | 6.56 inch, 103.4 cm2 (~83.8% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 720 x 1612 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 4GB/6GB/8GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB
UFS 2.2 |
|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
|---|
| Tính năng | LED flash, panorama |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide) |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Ion 5000 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | 15W wired |
|---|
| Thời gian đàm thoại | Reverse wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE |
|---|
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS |
|---|
| Radio | FM radio |
|---|
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
|---|
Bình luận về Vivo Y28
Chưa có bình luận nào về Vivo Y28.