Giá Vivo Y3 tại Việt Nam
- Ra mắt 07/05/2019
- 190.5g, dày 8.9mm
- Android 9.0 (Pie), Funtouch 9.0
- bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.874.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.35"720x1544 pixel
- Camera chính: 13MP1080p
- Bộ nhớ và chip: 4GB RAMHelio P35
- Pin: 5000mAh18W
Cấu hình Vivo Y3
Mạng
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 400/50 Mbps |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 159.4 x 76.7 x 8.9 mm (6.28 x 3.02 x 0.35 in) |
|---|
| Trọng lượng | 190.5 g (6.70 oz) |
|---|
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Peacock blue, Peach powder (pink), Ink blue |
|---|
Màn hình
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|
| Kích thước | 6.35 inch, 99.6 cm2 (~81.5% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 720 x 1544 pixels (~268 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 4GB/6GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, (wide), PDAF |
|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide) |
|---|
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
|---|
| Tính năng | Autofocus, LED flash, Geo-tagging, Phase detection, Panorama, HDR, |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm |
|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 5000 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | Fast charging 18W |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
|---|
| GPS | Có, with A-GPS, BDS |
|---|
| Radio | FM radio |
|---|
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
|---|
Bình luận về Vivo Y3
Chưa có bình luận nào về Vivo Y3.