Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y50 tại Việt Nam

Giá Vivo Y50 tại Việt Nam
  • Ra mắt 06/04/2020
  • 197g, dày 9.1mm
  • Android 10, Funtouch 10.0
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam8.579.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.53"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 13MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 665
  • Pin: 5000mAh15W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y50

Ra mắt

Ngày ra mắt06/04/2020
Trang chủTrang chính thức của Vivo Y50
WikipediaVivo Y50 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 25, 26, 34, 38, 39, 40, 415G bands,1, 3, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước162 x 76.5 x 9.1 mm (6.38 x 3.01 x 0.36 in)
Trọng lượng197 g (6.95 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcStarry Black, Iris Blue, Iris Blue, Pearl White

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.53 inch, 102.9 cm2 (~83.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Funtouch 10.0
ChipQualcomm SM6125 Snapdragon 665 (11 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama, 120-degree horizontal views, Super Wide-Angle Camera, Bokeh Mode
Quay video1080p@30fps, Ultra Stable Video

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide)
Tính năngHDR, Panorama, Bokeh, Portrait, Bokeh Portrait (front), AI Face Beauty for video calls , Watermark, Video Face Beauty, Portrait light effects, Filters, Ultra Stable Video
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 15W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO ,Yes
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo Y50?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Y50

Chưa có bình luận nào về Vivo Y50.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y50 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($330).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.579.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$330
HãngVivo Mobiles
Mã máy235

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.550.000₫ — 9.610.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo Y50

Vivo Y50 ra mắt ngày 06/04/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.579.740₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.53 inch, chip Snapdragon 665, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 48,999
Giá tại BangladeshTk 19,990
Giá tại USA$330
Giá tại CanadaCA$ 429 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 27,059 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 99 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,485 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 41,249 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,149 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,201 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,237 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 445 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 102,297 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,211 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 264 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,949,850 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,310 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,584 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,914 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,465 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 44,549 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 439,547 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,385,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,055 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,182 (Giá quy đổi)