Giá Vivo Y50 tại Việt Nam Ra mắt 06/04/2020 197g, dày 9.1mm Android 10, Funtouch 10.0 bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ Giá tại Việt Nam 8.579.740₫ Giá quy đổi So sánhMàn hình: 6.53" 1080x2400 pixel Camera chính: 13MP 1080p Bộ nhớ và chip: 8GB RAM Snapdragon 665 Pin: 5000mAh 15WCấu hình Vivo Y50 Mạng Công nghệ GSM / HSPA / LTE Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100 Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 8, 18, 19, 25, 26, 34, 38, 39, 40, 415G bands,1, 3, 41, 77, 78 SA/NSA Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A
Thiết kế Kích thước 162 x 76.5 x 9.1 mm (6.38 x 3.01 x 0.36 in) Trọng lượng 197 g (6.95 oz) Chất liệu Glass front, plastic back, plastic frame SIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Màu sắc Starry Black, Iris Blue, Iris Blue, Pearl White
Màn hình Loại IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors Kích thước 6.53 inch, 102.9 cm2 (~83.1% screen-to-body ratio) Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~403 ppi density)
Bộ nhớ RAM 8GB Bộ nhớ trong 128GB Thẻ nhớ Không hỗ trợ thẻ nhớ
Camera sau Ống kính 1 13 MP, f/2.2, (wide), PDAF Ống kính 2 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm Ống kính 3 2 MP, f/2.4, (macro) Ống kính 4 2 MP, f/2.4, (depth) Tính năng LED flash, HDR, panorama, 120-degree horizontal views, Super Wide-Angle Camera, Bokeh Mode Quay video 1080p@30fps, Ultra Stable Video
Camera trước Ống kính 1 16 MP, f/2.0, (wide) Tính năng HDR, Panorama, Bokeh, Portrait, Bokeh Portrait (front), AI Face Beauty for video calls , Watermark, Video Face Beauty, Portrait light effects, Filters, Ultra Stable Video Quay video 1080p@30fps
Pin Dung lượng Li-Po 5000 mAh, non-removable Sạc Fast charging 15W
Tính năng Cảm biến Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass
Kết nối Wi-Fi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Bluetooth 5.0, A2DP, LE GPS A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO ,Yes Radio FM radio USB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Bình luận về Vivo Y50
Chưa có bình luận nào về Vivo Y50.