Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y51 tại Việt Nam

Giá Vivo Y51 tại Việt Nam
  • Ra mắt 19/09/2020
  • 186.7g, dày 8.7mm
  • Android 10, Funtouch 10
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam2.860.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.38"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 665
  • Pin: 4500mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y51

Ra mắt

Ngày ra mắt19/09/2020
Trang chủTrang chính thức của Vivo Y51
WikipediaVivo Y51 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 40
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước159.3 x 75.2 x 8.7 mm (6.27 x 2.96 x 0.34 in)
Trọng lượng186.7 g (6.60 oz)
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMystic Black, Jazzy Blue, Dreamy White

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.38 inch, 99.9 cm2 (~83.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~404 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Funtouch 10
ChipQualcomm SDM665 Snapdragon 665 (11 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚, (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngf/1.8+f/2.2+f/2.4+f/2.4, Palm Capture, Voice Control, PRO, SLO-MO, HDR, Bokeh, Panorama, Video Face Beauty, Time watermark, Model watermark, Gender Detection, Camera filters, AI Face Beauty, Super wide-angle, Super macro, Burst (rear), Pose Master, Portrait Framing, Filters, PDAF, Portrait light effects
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116MP
Tính năngf/2.0, (wide), 1/3.06" 1.0µm, Palm Capture, Voice Control, Selfie Frontlight, HDR, Panorama, Video Face Beauty, Time watermark, Model watermark, Gender Detection, Camera filters, AI Face Beauty, Pose Master, Portrait light effects, Selfie Frontligh, Filters, Portrait Framing Rear: Palm Capture, Voice Control, PRO, SLO-MO, HDR, Bokeh, Panorama, Video Face Beauty, Time watermark, Model watermark, Gender Detection, Camera filters, AI Face Beauty, Super wide-angle, Super macro, Burst (rear), Pose Master, Portrait Framing, Filter
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot 2.4GHz/5GHz
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector - Otg Suppoerted

Bạn nghĩ gì về Vivo Y51?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Y51

Chưa có bình luận nào về Vivo Y51.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y51 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($110).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết2.860.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$110
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2030

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
2.516.000₫ — 3.204.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Vivo Y51

  • Giá Vivo Y51 tại Việt Nam
  • Vivo Y51 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Vivo Y51 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Vivo Y51

Vivo Y51 ra mắt ngày 19/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 2.860.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.38 inch, chip Snapdragon 665, RAM 4GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 32,999
Giá tại BangladeshTk 19,990
Giá tại USA$110
Giá tại CanadaCA$ 143 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 21,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 33 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 495 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 13,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 6,050 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 400 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 413 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 149 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 34,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 404 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 88 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,399,000
Giá tại China¥ 770 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 528 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 8,305 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,155 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 14,850 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 146,520 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 462,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 2,290
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 6,061 (Giá quy đổi)