Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y51s tại Việt Nam

Giá Vivo Y51s tại Việt Nam
  • Ra mắt 29/07/2020
  • 188g, dày 8.5mm
  • Android 10, Funtouch 10.5
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam6.994.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.53"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMExynos 880
  • Pin: 4500mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y51s

Ra mắt

Ngày ra mắt29/07/2020
Trang chủTrang chính thức của Vivo Y51s
WikipediaVivo Y51s trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2, CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 41, 78 SA/NSA - 5G Is no supported in Pakistan
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G (3.6+ Gbps DL)

Thiết kế

Kích thước162 x 76.6 x 8.5 mm (6.38 x 3.02 x 0.33 in)
Trọng lượng188g
Chất liệuGlass, Aluminum
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcTitanium Sapphire, Crystal Symphony

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.53 inch, 104.7 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Funtouch 10.5
ChipExynos 880
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A77 & 6x1.8 GHz Cortex-A76)
GPUMali-G76

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB, UFS 2.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 25mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, AF, HDR, Night, Portrait, Photo, Video, Pano, Live Photo, Slo-Mo, Time-Lapse, Pro, DOC, AI 48MP
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó 3.5mm Jack

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSA-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo Y51s?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Y51s

Chưa có bình luận nào về Vivo Y51s.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y51s tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($269).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.994.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$269
HãngVivo Mobiles
Mã máyvivo Y51s

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.154.000₫ — 7.834.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Vivo Y51s

  • Giá Vivo Y51s tại Việt Nam
  • Vivo Y51s Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Vivo Y51s Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Vivo Y51s

Vivo Y51s ra mắt ngày 29/07/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.994.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.53 inch, chip Exynos 880, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 35,999
Giá tại BangladeshTk 25,000
Giá tại USA$269
Giá tại CanadaCA$ 350 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 19,190
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 81 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,211 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 33,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 979 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,009 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 363 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 83,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 987 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 215 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,883 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,291 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 20,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,825 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 36,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 358,308 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,129,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,012 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,822 (Giá quy đổi)