Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y55 5G tại Việt Nam

Giá Vivo Y55 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/06/2022
  • 182g, dày 8.3mm
  • Android 11, Funtouch OS 12
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.994.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.44"
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 680
  • Pin: 5000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y55 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt02/06/2022
Trang chủTrang chính thức của Vivo Y55 5G

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164 x 75.9 x 8.3 mm (6.46 x 2.99 x 0.33 in)
Trọng lượng182 g
Chất liệuGlass front, plastic frame, plastic back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcIce Dawn, Midnight Galaxy

Màn hình

LoạiIPS LCD, AMOLED Capacitive Touchscreen, Multitouch
Kích thước6.44 inch, 104.3 cm2 (~83.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải2400 × 1080 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, Funtouch OS 12
ChipQualcomm Snapdragon® 680
CPUOcta core (4 x 2.4 GHz Kryo 265 + 4 x 1.9 GHz Kryo 265)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, Night, Portrait, Photo, Double Exposure, Live Photo, Panorama, Slow Motion, Time-Lapse, Pro, Video
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/1.8, (wide)
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
RadioFM radio
USBUSB Type-C, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo Y55 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Y55 5G

Chưa có bình luận nào về Vivo Y55 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y55 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($269).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.994.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$269
HãngVivo Mobiles
Mã máyV2127

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.154.000₫ — 7.834.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Vivo Y55 5G

  • Giá Vivo Y55 5G tại Việt Nam
  • Vivo Y55 5G Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Vivo Y55 5G

Vivo Y55 5G ra mắt ngày 02/06/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.994.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.44 inch, chip Snapdragon 680, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 77,299
Giá tại BangladeshTk 25,000
Giá tại USA$269
Giá tại CanadaCA$ 350 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 22,058 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 81 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,211 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 33,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 979 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,009 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 363 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 83,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 987 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 215 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,883 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,291 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 20,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,825 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 36,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 358,308 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,129,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,012 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,822 (Giá quy đổi)