Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Vivo Y70S tại Việt Nam

Giá Vivo Y70S tại Việt Nam
  • Ra mắt 25/05/2020
  • 190g, dày 8.5mm
  • Android 10, Funtouch 10.0
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam7.774.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.53"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMExynos 880
  • Pin: 4500mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Vivo Y70S

Ra mắt

Ngày ra mắt25/05/2020
Trang chủTrang chính thức của Vivo Y70S
WikipediaVivo Y70S trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 2100
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 415G bands,1, 41, 78 SA/NSA
Băng tần 5G1, 41, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G (3.6+ Gbps DL)

Thiết kế

Kích thước162 x 76.6 x 8.5 mm (6.38 x 3.02 x 0.33 in)
Trọng lượng190 g (6.70 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, White

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.53 inch, 104.7 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, Funtouch 10.0
ChipExynos 880
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A77 & 6x1.8 GHz Cortex-A76)
GPUMali-G76

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngf/1.8, 26mm (wide), 1/2.0, 0.8?, PDAF 8 MP, f/2.2, 16mm, 112? (ultrawide), 1/4.0, 1.12? 2 MP, f/2.4, (depth), LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide)
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4500 mAh battery
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Vivo Y70S?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Vivo Y70S

Chưa có bình luận nào về Vivo Y70S.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Vivo Y70S tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($299).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết7.774.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$299
HãngVivo Mobiles
Mã máyY70S

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.841.000₫ — 8.707.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Vivo Y70S

Vivo Y70S ra mắt ngày 25/05/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 7.774.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.53 inch, chip Exynos 880, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 49,000
Giá tại BangladeshTk 25,480
Giá tại USA$299
Giá tại CanadaCA$ 389 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 24,518 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 90 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,346 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 37,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 16,445 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,088 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,121 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 404 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 92,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,097 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 239 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,485,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,093 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,435 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 22,575 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,140 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 40,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 398,268 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,255,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,017 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 16,475 (Giá quy đổi)