Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, f/2.0, AFFeatures,LED flash, HDRVideo,720p@30fps |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 04/04/2018 |
|---|---|
| Wikipedia | Vivo Y71 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 155.9 x 75.7 x 7.8 mm (6.14 x 2.98 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 150 g (5.29 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 inch, 92.9 cm2 (~78.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1440 Pixels, 18:9 ratio (~268 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.4 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Adreno 308 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,8 MP, f/2.0, AFFeatures,LED flash, HDRVideo,720p@30fps |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2 |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3360 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Có |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($149).
| Giá gần nhất | 3.874.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $149 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Y71 |
Vivo Y71 ra mắt ngày 04/04/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.874.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6 inch, chip Snapdragon 425, RAM 3GB và pin 3360 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 19,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,399 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $149 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 194 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 12,218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 45 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 671 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 18,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 8,195 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 542 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 559 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 201 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 46,190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 547 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 119 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,235,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,043 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 715 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 11,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,565 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 20,115 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 198,468 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 625,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,992 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 8,210 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y71
Chưa có bình luận nào về Vivo Y71.