Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Main Camera,Dual,13 MP, f/2.2, PDAF 2 MP, f/2.4, (depth)Features,LED flash, panoramaVideo,1080p@30fps |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 06/11/2018 |
|---|---|
| Wikipedia | Vivo Y91I trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 28, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 155.1 x 75.1 x 8.3 mm (6.11 x 2.96 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 163.5 g (5.78 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Starry Black, Ocean Blue, Red |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.2 inch, 95.9 cm2 (~82.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1520 pixels, 19:9 ratio (~271 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo), Funtouch 4.5 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SDM439 Snapdragon 439 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.95 GHz Cortex-A53 & 4x1.45 GHz Cortex A53) |
| GPU | Adreno 505 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Main Camera,Dual,13 MP, f/2.2, PDAF 2 MP, f/2.4, (depth)Features,LED flash, panoramaVideo,1080p@30fps |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0 |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 4030 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASS, BDSRadio,FM radio |
| Radio | Có |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($139).
| Giá gần nhất | 3.614.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $139 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Y91I |
Vivo Y91I ra mắt ngày 06/11/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.614.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.2 inch, chip Snapdragon 439, RAM 2GB và pin 4030 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 17,700 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $139 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 181 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,398 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 42 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 626 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,645 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 506 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 521 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 43,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 111 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,085,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 973 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 667 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,495 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,460 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 18,765 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 185,148 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 583,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,657 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,659 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Y91I
Chưa có bình luận nào về Vivo Y91I.