Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | F/2.0, PDAF 2 MP, f/2.4, (depth), LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 03/10/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A |
| Kích thước | 156 x 75.6 x 8.1 mm (6.14 x 2.98 x 0.32 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 164 g (5.78 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Starry Night, Aurora Blue, Dream Powder |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.3 inch, 99.1 cm2 (~84.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2280 Pixels, 19:9 ratio (~400 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.1 (Oreo) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SDM670 Snapdragon 670 (10 nm)Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.0 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)Octa-core (2x2.2 GHz 360 Gold & 6x2.2 GHz Kryo 360 Silver) |
| GPU | Adreno 615 Adreno 616 |
| RAM | 4GB/6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | F/2.0, PDAF 2 MP, f/2.4, (depth), LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.28µm |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Po 3315 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Infrared face recognition, fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, EDR, LE, aptX |
| GPS | A-GPS, GLONASS, BDSRadio,FM radio |
| Radio | Có |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($269).
| Giá gần nhất | 6.994.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $269 |
| Hãng | Vivo Mobiles |
| Mã máy | Z3 |
Vivo Z3 ra mắt ngày 03/10/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.994.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.3 inch, chip Snapdragon 670, RAM 4GB và pin 3315 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 37,900 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 19,900 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $269 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 22,058 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 81 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,211 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 33,625 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 14,795 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 979 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,009 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 363 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 83,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 987 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 215 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,035,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,883 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,291 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 20,310 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,825 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 36,315 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 358,308 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,129,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 9,012 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 14,822 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Vivo Z3
Chưa có bình luận nào về Vivo Z3.