Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi 10 Pro 5G tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi 10 Pro 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 18/02/2020
  • 222g, dày 10.4mm
  • Android 10, MIUI 12
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam22.879.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 108MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8/12GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4500mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi 10 Pro 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt18/02/2020
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Mi 10 Pro 5G

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 ,CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 34, 38, 39, 40, 415G bands,41, 78, 79 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A 5G

Thiết kế

Kích thước168.7 x 77.3 x 10.4 mm (6.64 x 3.04 x 0.41 in)
Trọng lượng222 g (7.83 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back, aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcAlpine White, Solstice Grey

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~82.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, MIUI 12
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB , UFS 3.0
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.7, (wide), 1/1.33", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 212 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.55", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.0, (telephoto), 1.0µm, PDAF, OIS, 3.7x optical zoom, 5x hybrid zoom
Ống kính 420 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/2.8", 1.0µm
Tính năngTriple-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/3", 0.9µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps, 720p@120fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4720 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive
GPSA-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS, BDS
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi 10 Pro 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi 10 Pro 5G

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi 10 Pro 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi 10 Pro 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($880).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết22.879.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$880
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi 10 Pro 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
20.134.000₫ — 25.626.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi 10 Pro 5G

Xiaomi Mi 10 Pro 5G ra mắt ngày 18/02/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 22.879.740₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB/12GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 170,000
Giá tại BangladeshTk 68,870
Giá tại USA$880
Giá tại CanadaCA$ 1,144 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 72,159 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 264 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,960 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 109,999 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 48,399 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,203 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,300 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,188 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 272,797 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,230 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 704 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 13,199,850 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 6,160 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,224 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 66,439 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 9,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 118,799 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,172,147 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,695,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 29,480 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 48,487 (Giá quy đổi)