Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi 11 Ultra tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi 11 Ultra tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/04/2021
  • 234g, dày 8.4mm
  • Android 11, MIUI 12.5
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam26.000.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.81"1440x3200 pixel
  • Camera chính: 50MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 888
  • Pin: 5000mAh67W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi 11 Ultra

Ra mắt

Ngày ra mắt02/04/2021
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Mi 11 Ultra

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 20, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 66 - International
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78, 79 SA/NSA - International
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164.3 x 74.6 x 8.4 mm (6.47 x 2.94 x 0.33 in) Length: 164.3mm, Width: 74.6mm, Thickness: 8.38mm
Trọng lượng234 g (8.25 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), glass back (Gorilla Glass), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCeramic White, Ceramic Black

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 900 nits, 1700 nits (peak)
Kích thước6.81 inch, 112.0 cm2 (~91.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải2K AMOLED four-curved flexible screen, 1440 x 3200 pixels, 20:9 ratio (~515 ppi density) Display frame rate: up to 120Hz refresh rate, Touch sampling rate: up to 480Hz, Color gamut: 100% P3 color gamut

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, MIUI 12.5
ChipQualcomm SM8350 Snapdragon 888 (5 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
GPUAdreno 660

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150MP super-sensitive main camera: 1/1.12" customized super large bottom丨2.8μm four-in-one丨equivalent 24mm focal length丨1.4μm single pixel
Ống kính 248 MP, ultra-telephoto lens: 120x digital zoom丨10x hybrid optical zoom丨5x optical zoom丨OIS optical image stabilization丨equivalent 120mm focal length
Ống kính 348 MP, ultra-wide-angle lens: 128° super wide-angle丨12mm equivalent focal length丨7P lens丨f/2.2 aperture
Tính năngFilm Frame丨Multiple Cameras at the Same Opening丨Multi-camera Joint Recording丨Audio Zoom丨Sports Capture丨Night Owl Algorithm丨1920fps Slow Motion Video丨 Movie Lens丨AI Magic Doppelganger丨AI Magic Kaleidoscope丨AI Camera丨Super Night Scene 2.0丨Document Mode丨ID Card Photocopying Mode丨Moe Shooting丨 VLOG video丨Voice subtitles丨Sports follow-up丨Time-lapse photography丨Video filters丨Video beauty丨Video super anti-shake丨Macro video shooting丨 Short video recording丨Portrait mode丨Panorama mode丨Professional mode丨Dynamic photo丨Countdown photography丨Level meter丨Continuous shooting mode丨Facial recognition丨 HDR丨AI Beauty丨AI Smart Slimming丨Ultra-wide-angle edge distortion correction丨Group photo facial correction丨Custom watermark丨Portrait blur adjustment丨 Movie light effect丨AI super-resolution camera丨AI watermark丨long exposure丨timed continuous shooting丨voice control camera丨super moon
Quay video8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10+ rec.

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.3, (wide), 1/3.4", 0.8µm
Tính năngAI nude makeup beauty丨Film light effects丨AI watermark丨Timed continuous shooting丨Voice control photography丨Front night scene | Time-lapse photography, Front panorama丨Gesture camera丨Front HDR丨Front screen fill light丨Countdown photo丨AI smart beauty | Baby beauty丨AI micro-shaping丨
Quay video1080p video shooting: 30fps / 60fps

Pin

Dung lượng5000mAh nano-silicon negative battery
SạcFast charging 67W Fast wireless charging 50W Reverse wireless charging 10W Quick Charge 5, Quick Charge 4+ Power Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi 11 Ultra?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi 11 Ultra

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi 11 Ultra.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi 11 Ultra tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,000).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết26.000.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,000
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Mi 11 Ultra

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
22.880.000₫ — 29.121.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Xiaomi Mi 11 Ultra

  • Giá Xiaomi Mi 11 Ultra tại Việt Nam
  • Xiaomi Mi 11 Ultra Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Xiaomi Mi 11 Ultra Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Xiaomi Mi 11 Ultra

Xiaomi Mi 11 Ultra ra mắt ngày 02/04/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 26.000.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.81 inch, chip Snapdragon 888, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 169,999
Giá tại BangladeshTk 110,000
Giá tại USA$1,000
Giá tại CanadaCA$ 1,300 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 69,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 300 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,399
Giá tại Nepalरू 125,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 35,957
Giá tại QatarQR 3,640 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,750 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 310,000 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,670 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 1,199
Giá tại IndonesiaRp 16,999,000
Giá tại China¥ 7,000 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 75,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 10,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 135,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,332,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 4,200,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,720
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 55,100 (Giá quy đổi)