Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi A2 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi A2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/06/2018
  • 166g, dày 7.3mm
  • Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), Android One
  • bộ nhớ 32GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam5.954.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.99"1080x2160 pixel
  • Camera chính: 20MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 660
  • Pin: 3000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi A2

Ra mắt

Ngày ra mắt27/06/2018
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Mi A2
WikipediaXiaomi Mi A2 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA - China
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - Global HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - China
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 38, 40 - Global 1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41 - China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước158.7 x 75.4 x 7.3 mm (6.25 x 2.97 x 0.29 in)
Trọng lượng166 g (5.86 oz)
Chất liệuGlass front, aluminum back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Gold, Blue, Red, Rose Gold

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.99 inch, 92.6 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), Android One
ChipQualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14 nm)
CPUOcta-core (4x2.2 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 512

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB/128GB, eMMC 5.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.8, 1/2.9", 1.25µm
Ống kính 220 MP, f/1.8, 1/2.8", 1.0µm, PDAF
Tính năngAI Dual Camera - Background blurring in portrait mode - Single color tempertature flash - Light enhancement technology - HDR imaging technology - Panorama mode - Burst mode - Face recognition - AI Beautify 4.0
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps (gyro-EIS), 720p@120fps

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.2, (wide), 1/3", 0.9µm
Tính năngAI powered portrait mode - AI-powered Beautify 4.0 - HDR - 4500K soft-toned selfie light - Selfie timer - Face recognition - Group selfie
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 3000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W Quick Charge 3 - Global Quick Charge 4 - India only

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCCó
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 130927 (v7), 172886 (v8) GeekBench: 4625 (v4.4), 1157 (v5.1) GFXBench: 8.6fps (ES 3.1 onscreen)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 89dB / Noise 72dB / Ring 89dB
Thời lượng pinEndurance rating 73h

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi A2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi A2

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi A2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi A2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($229).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.954.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$229
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi A2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.239.000₫ — 6.669.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi A2

Xiaomi Mi A2 ra mắt ngày 27/06/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.954.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5.99 inch, chip Snapdragon 660, RAM 4GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 36,999
Giá tại BangladeshTk 19,999
Giá tại USA$229
Giá tại CanadaCA$ 298 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 18,778 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 69 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,031 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 28,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,595 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 834 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 859 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 309 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 70,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 840 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 183 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,435,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,603 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,099 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 17,290 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,405 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 30,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 305,028 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 961,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,672 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,618 (Giá quy đổi)