Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi A2 Lite tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi A2 Lite tại Việt Nam
  • Ra mắt 04/07/2018
  • 178g, dày 8.8mm
  • Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 10, MIUI 11, Android One
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam9.880.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.84"1080x2280 pixel
  • Camera chính: 12MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMSnapdragon 625
  • Pin: 4000mAh10W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi A2 Lite

Ra mắt

Ngày ra mắt04/07/2018
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Mi A2 Lite
WikipediaXiaomi Mi A2 Lite trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 38, 40 - Global ,1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41 - China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước149.3 x 71.7 x 8.8 mm (5.88 x 2.82 x 0.35 in)
Trọng lượng178 g (6.28 oz)
Chất liệuGlass front, aluminum back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Blue, Gold, Rose Gold, Red

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.84 inch, 85.1 cm2 (~79.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2280 pixels, 19:9 ratio (~432 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 10, MIUI 11, Android One
ChipQualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm)
CPUOcta-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 506

Bộ nhớ

RAM3GB/4GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB , eMMC 5.1
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/2.2, 1.25 μm, PDAF
Ống kính 25 MP, f/2.2, (depth)
Tính năngSupports PDAF technology - ƒ/2.2 aperture - Large 1.25μm pixels - AI Portrait mode - Depth mode
Quay video1080p@30fps (gyro-EIS)

Camera trước

Ống kính 15 MP, f/2.0
Tính năngƒ/2.0 large aperture - 67.9° wide-angle lens - HDR - AI powered portrait - mode - Beautify 4.0 - Face recognition
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4000 mAh battery
SạcCharging 10W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDSInfrared port,YesRadio,FM radio (after SW update to An
NFCCó
RadioFM radio (after SW update to Android 9.0)
USBmicroUSB 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 77964 (v7) GeekBench: 4388 (v4.4) GFXBench: 3.4fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1268:1 (nominal), 3.087 (sunlight)
Loa ngoàiVoice 70dB / Noise 74dB / Ring 86dB
Chất lượng âm thanhNoise -90.3dB / Crosstalk -93.1dB
Thời lượng pinEndurance rating 106h

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi A2 Lite?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi A2 Lite

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi A2 Lite.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi A2 Lite tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($380).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.880.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$380
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi A2 Lite (Redmi 6 Pro)

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.694.000₫ — 11.066.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi A2 Lite

Xiaomi Mi A2 Lite ra mắt ngày 04/07/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.880.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.84 inch, chip Snapdragon 625, RAM 3GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 22,999
Giá tại BangladeshTk 14,999
Giá tại USA$380
Giá tại CanadaCA$ 494 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 31,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 114 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,710 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 47,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,900 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,383 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,425 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 513 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 117,800 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,395 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 304 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,700,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,660 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,824 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 28,690 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,990 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 51,300 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 506,160 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,596,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 12,730 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,938 (Giá quy đổi)