Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mi Max 3 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mi Max 3 tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/07/2018
  • 221g, dày 8mm
  • Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 10, MIUI 11
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam8.554.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.9"1080x2160 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 636
  • Pin: 5500mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mi Max 3

Ra mắt

Ngày ra mắt02/07/2018
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Mi Max 3
WikipediaXiaomi Mi Max 3 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 ,CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE

Thiết kế

Kích thước176.2 x 87.4 x 8 mm (6.94 x 3.44 x 0.31 in)
Trọng lượng221 g (7.80 oz)
Chất liệuGlass front, aluminum back, aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Champagne Gold, Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.9 inch, 122.9 cm2 (~79.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~350 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 10, MIUI 11
ChipQualcomm SDM636 Snapdragon 636 (14 nm)
CPUOcta-core (4x1.8 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.6 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 509

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.9, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF
Ống kính 25 MP, f/2.2, (depth)
Tính năngAI Portrait mode - AI scene detection - Single-tone dual LED flash - Low-light enhancement technology - HDR adjustments - Panorama - Burst mode - Face recognition
Quay video4K@30fps, 720p/1080p@30fps (gyro-EIS), 720p@120fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0, 1/4", 1.12µm
Tính năngf/2.0 aperture - Front-facing soft-toned Selfie-light - AI Portrait mode - AI Beautify Face unlock
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Ion 5500 mAh battery
SạcFast charging 18W - Quick Charge 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDSInfrared port,YesRadio,FM radio
NFCCó
RadioFM radio
USBType-C 1.0 reversible connector

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 119229 (v7) GeekBench: 4907 (v4.4) GFXBench: 6fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1462 (nominal), 3.061 (sunlight)
Loa ngoàiVoice 68dB / Noise 71dB / Ring 83dB
Chất lượng âm thanhNoise -93.7dB / Crosstalk -94.0dB
Thời lượng pinEndurance rating 115h

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mi Max 3?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mi Max 3

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi Max 3.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mi Max 3 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($329).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.554.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$329
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyMi Max 3

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.527.000₫ — 9.581.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mi Max 3

Xiaomi Mi Max 3 ra mắt ngày 02/07/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.554.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.9 inch, chip Snapdragon 636, RAM 4GB và pin 5500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 41,100
Giá tại BangladeshTk 24,990
Giá tại USA$329
Giá tại CanadaCA$ 428 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 26,978 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 99 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,481 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 41,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,095 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,198 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,234 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 444 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 101,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,207 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 263 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,935,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,303 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,579 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 44,415 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 438,228 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,381,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,022 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,128 (Giá quy đổi)