Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/01/2015 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Xiaomi Mi Note |
| Wikipedia | Xiaomi Mi Note trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 1900 / 2100 ,TD-SCDMA |
| Băng tần 4G | 3, 7, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 155.1 x 77.6 x 7 mm (6.11 x 3.06 x 0.28 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 161 g (5.68 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), glass back (Gorilla Glass 3), aluminum frame |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM/Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 5.7 inch, 89.6 cm2 (~74.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~386 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.4 (KitKat), upgradable to 6.0 (Marshmallow) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 2.5 GHz Krait 400 |
| GPU | Adreno 330 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/64GB, eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, AF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 4 MP, f/2.0, 1/3", 2µm |
|---|---|
| Tính năng | Single |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 18W Quick Charge 2.0 |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Không |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | Basemark OS II 2.0: 1353 Basemark X: 13075 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 1453:1 (nominal), 2.234 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 75dB / Noise 68dB / Ring 83dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 48h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($43).
| Giá gần nhất | 1.118.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $43 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | Mi Note |
Xiaomi Mi Note ra mắt ngày 01/01/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.118.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.7 inch, chip Snapdragon 801, RAM 3GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 6,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 5,400 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $43 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 56 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 3,526 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 13 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 194 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 5,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 2,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 157 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 58 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 13,330 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 158 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 34 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 645,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 301 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 206 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 3,247 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 452 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 5,805 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 57,276 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 180,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 1,441 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 2,369 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Xiaomi Mi Note
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi Note.