Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,22.5 MP, f/2.0, 1/2.6, 1.0?, PDAFFeatures,Dual-LED dual-tone flash, HDR, panoramaVideo,4K@30fps, 1080p@30fps (gyro-EIS) |
|---|

| Ngày ra mắt | 01/10/2016 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Xiaomi Mi Note 2 |
| Wikipedia | Xiaomi Mi Note 2 trên Wikipedia |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (3CA) Cat12 600/150 Mbps |
| Kích thước | 156.2 x 77.3 x 7.6 mm (6.15 x 3.04 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 166 g (5.86 oz) |
| Kích thước | 5.7 inch, 89.6 cm2 (~74.2% screen-to-body ratio) |
|---|---|
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~386 ppi density) |
| Chip | Qualcomm MSM8996 Snapdragon 821 (14 nm) |
|---|---|
| CPU | Quad-core (2x2.35 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo) |
| RAM | 4GB/6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB/128GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Tính năng | Main Camera,Single,22.5 MP, f/2.0, 1/2.6, 1.0?, PDAFFeatures,Dual-LED dual-tone flash, HDR, panoramaVideo,4K@30fps, 1080p@30fps (gyro-EIS) |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 4070 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
|---|---|
| GPS | A-GPS, GLONASS, BDS ,YesInfrared port,Yes |
| Hiệu năng | GFXBench: 20fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: 66800 (nominal), 3.228 (sunlight) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | Voice 63dB / Noise 68dB / Ring 76dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise-94.4dB / Crosstalk -91.7dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 92h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($299).
| Giá gần nhất | 7.774.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $299 |
| Hãng | Xiaomi Mobiles |
| Mã máy | Mi Note 2 |
Xiaomi Mi Note 2 ra mắt ngày 01/10/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.774.000₫.
Máy có màn hình 5.7 inch, chip Snapdragon 821, RAM 4GB và pin 4070 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 12,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 29,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $299 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 389 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 24,518 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 90 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,346 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 37,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 16,445 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,088 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,121 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 404 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 92,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,097 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 239 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,485,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,093 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,435 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 22,575 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,140 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 40,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 398,268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,255,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,017 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 16,475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Xiaomi Mi Note 2
Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mi Note 2.