Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Mix 4 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Mix 4 tại Việt Nam
  • Ra mắt 16/08/2021
  • 225g, dày 8mm
  • Android 11, MIUI 12.5
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam25.220.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 108MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 888+ 5G
  • Pin: 4500mAh120W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Mix 4

Ra mắt

Ngày ra mắt16/08/2021
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Mix 4

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 41, 77, 78, 79 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước162.6 x 75.4 x 8 mm (6.40 x 2.97 x 0.31 in)
Trọng lượng225 g (7.94 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus), ceramic back, aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) IP53, dust and splash protection
Màu sắcCeramic Black, Ceramic White, Shadow Gray

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, Dolby Vision, 800 nits (HBM)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~87.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, MIUI 12.5
ChipQualcomm SM8350 Snapdragon 888+ 5G (5 nm)
CPUOcta-core (1x2.99 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
GPUAdreno 660

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.33", 0.8µm, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 28 MP, f/4.1, 120mm (periscope telephoto), PDAF, OIS, 5x optical zoom
Ống kính 313 MP, f/2.2, 12mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.06", 1.12µm
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/480fps; gyro-EIS, HDR10+

Camera trước

Ống kính 1Under-display 20 MP, 27mm (wide), 1/3.4", 0.8µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 120W, 100% in 15 min, Fast wireless charging 50W, 100% in 28 min, Quick Charge 4, Power Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum Ultra Wideband (UWB) support

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Mix 4?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Mix 4

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Mix 4.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Mix 4 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($970).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết25.220.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$970
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Mix 4

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
22.193.000₫ — 28.247.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Mix 4

Xiaomi Mix 4 ra mắt ngày 16/08/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 25.220.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 888+ 5G, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 129,999
Giá tại BangladeshTk 79,999
Giá tại USA$970
Giá tại CanadaCA$ 1,261 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 79,540 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 291 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 121,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 53,350 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,531 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,638 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 300,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,560 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 776 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 14,550,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 6,790 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,656 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 73,235 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 10,185 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 130,950 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,292,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 4,074,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 32,495 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 53,447 (Giá quy đổi)