Giá Honor Magic4 tại Việt Nam
- Ra mắt 30/03/2022
- 199g, dày 8.8mm
- Android 12, Magic UI 6, Google Play Services (market/region dependent)
- bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam25.194.000₫Giá quy đổiSo sánh - Màn hình: 6.81"1224x2664 pixel
- Camera chính: 50MP2160p
- Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 1
- Pin: 4800mAh66W
Cấu hình Honor Magic4
Mạng
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41 |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 8, 28, 38, 41, 77, 78, 79 SA/NSA - China |
|---|
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 163.6 x 74.5 x 8.8 mm (6.44 x 2.93 x 0.35 in) |
|---|
| Trọng lượng | 199 g (7.02 oz) |
|---|
| Chất liệu | IP54, dust and water resistant |
|---|
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Black, White, Cyan, Gold |
|---|
Màn hình
| Loại | LTPO OLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1000 nits (peak) |
|---|
| Kích thước | 6.81 inch, 113.5 cm2 (~93.1% screen-to-body ratio), Aspect Ratio 19.54:9, 1Billion Colors, Curved Display |
|---|
| Độ phân giải | 1224 x 2664 pixels, 19.5:9 ratio (~431 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 8GB/12GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB/512GB |
|---|
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 23mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, multi-directional PDAF, Laser AF |
|---|
| Ống kính 2 | 50 MP, f/2.2, 122˚ (ultrawide), 1/2.5" |
|---|
| Ống kính 3 | 8 MP, f/3.4, (periscope telephoto), PDAF, OIS, 5x optical zoom |
|---|
| Tính năng | AI photography, Super Wide Angle, Aperture, Multi-Video, Night shot, Portrait mode, Photo, Pro mode, Video, Panorama, Filter, Watermark, Documents, HIGH-RES, Super Macro, Capture smiles, Time-lapse, Timer, Movie, Slow-MO, Story, Digital zoom 100x. Stablization Mode EIS+OIS |
|---|
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10, 10-bit video |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 12 MP, f/2.4, 100˚ (ultrawide), 1.22µm |
|---|
| Tính năng | Portrait, Filter, Watermark, Capture smiles, Mirror reflection, Timer, Night, Gesture control |
|---|
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps |
|---|
Pin
| Dung lượng | Li-Po 4800 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | Fast charging 66W
Reverse charging 5W |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum, Ultra Wideband (UWB) support, Supported 3D face unlock, Gestures, Three-key navigation, Navigation dock |
|---|
Âm thanh
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Jack 3.5 mm | Không,
24-bit audio stereo recording |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|
| Bluetooth | 5.2, A2DP, LE, aptX HD |
|---|
| GPS | Có, with A-GPS. Up to tri-band: GLONASS (1), BDS (3), GALILEO (2) |
|---|
| NFC | Có |
|---|
| Radio | Không |
|---|
| USB | USB Type-C 3.1, USB On-The-Go |
|---|
Bình luận về Honor Magic4
Chưa có bình luận nào về Honor Magic4.