Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Pad 5 Pro tại Việt Nam

Giá Xiaomi Pad 5 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 30/08/2021
  • 515g, dày 6.9mm
  • Android 11, MIUI 12.5
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam8.554.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 11"1600x2560 pixel
  • Camera chính: 13MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 870 5G
  • Pin: 8600mAh67W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Pad 5 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt30/08/2021
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Pad 5 Pro

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - 5G model only CDMA 800 - 5G model only
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - 5G model only CDMA2000 1xEV-DO - 5G model only
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 9, 19, 34, 38, 39, 40, 41, 42 - 5G model only
Băng tần 5G1, 3, 28, 41, 77, 78 Sub6 - 5G model only
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước254.7 x 166.3 x 6.9 mm (10.03 x 6.55 x 0.27 in)
Trọng lượng515 g (1.14 lb)
Chất liệuGlass front, aluminum back, aluminum frame
SIMNano-SIM Stylus support (magnetic) Keyboard support (magnetic)
Màu sắcBlack, White

Màn hình

LoạiIPS LCD, 1B colors, 120Hz, HDR10, Dolby Vision
Kích thước11.0 inch, 350.9 cm2 (~82.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1600 x 2560 pixels, 16:10 ratio (~274 ppi density) Wide color gamut True-tone

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, MIUI 12.5
ChipQualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, 1/2.5", 0.7µm, PDAF - 5G model 13 MP, f/2.0, AF - Wi-Fi model
Ống kính 25 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngPanorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 8600 mAh, non-removable
SạcFast charging 67W Quick Charge 4 Power Delivery 3.0

Tính năng

Cảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo (8 speakers)
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS (5G model only)
NFCKhông
RadioKhông
USBUSB Type-C

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Pad 5 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Pad 5 Pro

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Pad 5 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Pad 5 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($329).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.554.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$329
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Pad 5 Pro

Cùng tầm giá có những máy tính bảng nào?
7.527.000₫ — 9.581.000₫

Xem tất cả máy tính bảng

Giới thiệu Xiaomi Pad 5 Pro

Xiaomi Pad 5 Pro ra mắt ngày 30/08/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.554.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 11 inch, chip Snapdragon 870 5G, RAM 6GB và pin 8600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 78,999
Giá tại BangladeshTk 34,999
Giá tại USA$329
Giá tại CanadaCA$ 428 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 26,978 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 99 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,481 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 41,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,095 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,198 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,234 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 444 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 300,000
Giá tại UAEAED 1,207 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 2,099
Giá tại IndonesiaRp 4,935,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,303 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,579 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 44,415 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 438,228 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,381,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,022 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,128 (Giá quy đổi)