Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Poco X4 NFC tại Việt Nam

Giá Xiaomi Poco X4 NFC tại Việt Nam
  • Ra mắt 30/12/2021
  • 207g, dày 8.3mm
  • Android 11, MIUI 12.5
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam3.874.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 108MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMDimensity 920 5G
  • Pin: 5160mAh67W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Poco X4 NFC

Ra mắt

Ngày ra mắt30/12/2021

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước163.7 x 76.2 x 8.3 mm (6.44 x 3.00 x 0.33 in)
Trọng lượng207 g (7.30 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMysterious Black, Forest Green, Timeless Purple, Milky Way Blue

Màn hình

LoạiSuper AMOLED, 120Hz, HDR10, 700 nits, 1200 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, MIUI 12.5
ChipMediaTek Dimensity 920 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.5 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUMali-G68 MC4

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.52", 0.7µm, dual pixel PDAF
Ống kính 28 MP, 120˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, 50mm (telephoto macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps

Camera trước

Ống kính 116 MP
Quay video1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5160 mAh, non-removable
SạcFast charging 67W, 100% in 43 min (advertised) Power Delivery 3.0 Quick Charge 3+

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS. Up to tri-band: GLONASS (1), BDS (3), GALILEO (2), QZSS (2), NavIC
NFCCó
RadioCó
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Poco X4 NFC?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Poco X4 NFC

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Poco X4 NFC.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Poco X4 NFC tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($149).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất3.874.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$149
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyXiaomi Poco X4 NFC

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
3.409.000₫ — 4.339.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Poco X4 NFC

Xiaomi Poco X4 NFC ra mắt ngày 30/12/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.874.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.67 inch, chip Dimensity 920 5G, RAM 6GB và pin 5160 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 45,000 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 26,000 (Hết hàng)
Giá tại USA$149 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 194 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 12,218 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 45 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 671 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 18,625 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 8,195 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 542 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 559 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 201 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 46,190 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 547 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 119 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,235,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,043 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 715 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 11,250 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,565 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 20,115 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 198,468 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 625,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,992 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 8,210 (Hết hàng, Giá quy đổi)