Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Pocophone F1 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Pocophone F1 tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/08/2018
  • 182g, dày 8.8mm
  • Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), MIUI 11
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam13.779.740₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.18"1080x2246 pixel
  • Camera chính: 12MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 845
  • Pin: 4000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Pocophone F1

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat16 1024/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước155.5 x 75.3 x 8.8 mm (6.12 x 2.96 x 0.35 in)
Trọng lượng182 g (6.42 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass), plastic back, plastic frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGraphite Black, Steel Blue, Rosso Red, Armored Edition with Kevlar

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.18 inch, 96.2 cm2 (~82.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2246 pixels, 18.7:9 ratio (~403 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), MIUI 11
ChipQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver)
GPUAdreno 630

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB/256GB UFS 2.1
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/1.9, 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF
Ống kính 25 MP, f/2.0, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30fps (gyro-EIS), 1080p@240fps, 720p@960fps

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/3", 0.9µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W Quick Charge 3.0

Tính năng

Cảm biếnInfrared face recognition, fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmyes

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioFM radio, recording
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 265314 (v7) GeekBench: 9003 (v4.4) GFXBench: 31fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1468:1 (nominal), 3.059 (sunlight)
CameraPhoto / Video
Loa ngoàiVoice 72dB / Noise 74dB / Ring 86dB
Chất lượng âm thanhNoise -93.6dB / Crosstalk -93.8dB
Thời lượng pinEndurance rating 94h

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Pocophone F1?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Pocophone F1

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Pocophone F1.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Pocophone F1 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($530).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết13.779.740₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$530
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyPocophone F1

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
12.126.000₫ — 15.434.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Pocophone F1

Xiaomi Pocophone F1 ra mắt ngày 27/08/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 13.779.740₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.18 inch, chip Snapdragon 845, RAM 6GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 51,999
Giá tại BangladeshTk 29,999
Giá tại USA$530
Giá tại CanadaCA$ 689 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 43,459 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 159 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,385 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 66,249 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 29,149 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,929 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,987 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 715 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 164,297 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,945 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 424 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,949,850 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,710 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,544 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 40,014 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,565 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 71,549 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 705,947 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,225,958 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 17,755 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 29,202 (Giá quy đổi)