Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi 6 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi 6 tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/06/2018
  • 146g, dày 8.3mm
  • Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), MIUI 11
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam3.614.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 5.45"720x1440 pixel
  • Camera chính: 12MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 3GB RAMHelio P22
  • Pin: 3000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi 6

Ra mắt

Ngày ra mắt02/06/2018
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Redmi 6
WikipediaXiaomi Redmi 6 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 20, 38, 40 - Global ,1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE

Thiết kế

Kích thước147.5 x 71.5 x 8.3 mm (5.81 x 2.81 x 0.33 in)
Trọng lượng146 g (5.15 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Grey, Blue, Gold, Rose Gold

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.45 inch, 76.7 cm2 (~72.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~295 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie), MIUI 11
ChipMediatek MT6762 Helio P22 (12 nm)
CPUOcta-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUPowerVR GE8320

Bộ nhớ

RAM3GB
Bộ nhớ trong32GB, eMMC 5.1
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 112 MP, f/2.2, 1.25 μm, PDAF
Ống kính 25 MP, f/2.2, (depth)
Tính năngPDAF, phase focus ƒ/2.2 aperture lens, LED flash,Portrait mode, Beautify Low light, photo enhancement, HDR, Burst mode, Camera timer Scene selection
Quay video1080p video – 1920x1080 – 30fps 720p video – 1280x720 – 30fps 480p video – 640x480 – 30fps Slow motion video – 480p – 120fps

Camera trước

Ống kính 15 MP
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 3000 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDSRadio,FM radio
NFCYES
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 75182 (v7) GeekBench: 3639 (v4.4) GFXBench: 4.8fps (ES 3.1 onscreen)

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi 6?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi 6

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi 6.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi 6 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($139).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết3.614.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$139
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyRedmi 6

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.180.000₫ — 4.048.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Redmi 6

Xiaomi Redmi 6 ra mắt ngày 02/06/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.614.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 5.45 inch, chip MT6762 Helio P22, RAM 3GB và pin 3000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 21,999
Giá tại BangladeshTk 12,990
Giá tại USA$139
Giá tại CanadaCA$ 181 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 11,398 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 42 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 626 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 17,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 7,645 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 506 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 521 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 188 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 43,090 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 510 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 111 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,085,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 973 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 667 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 10,495 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,460 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 18,765 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 185,148 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 583,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 4,657 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 7,659 (Giá quy đổi)