Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi K30 5G Racing tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi K30 5G Racing tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/05/2020
  • 208g, dày 8.8mm
  • Android 10, MIUI 11
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam8.580.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 768G
  • Pin: 4500mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi K30 5G Racing

Ra mắt

Ngày ra mắt11/05/2020

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 415G bands,41, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G (2+ Gbps DL)

Thiết kế

Kích thước165.3 x 76.6 x 8.8 mm (6.51 x 3.02 x 0.35 in)
Trọng lượng208 g (7.34 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMint, Blue, Red, Purple, White

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~84.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, MIUI 11
ChipQualcomm SDM768 Snapdragon 768G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.8 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB ,UFS 2.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 116˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/120fps, 720p@960fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/3.4", 0.8µm 2 MP, f/2.4, 1/5", 1.75µm, depth sensor
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4500 mAh battery
SạcFast charging 30W, 100% in 57 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSdual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS ,YesInfrared port,YesRadio
NFCCó
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi K30 5G Racing?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi K30 5G Racing

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi K30 5G Racing.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi K30 5G Racing tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($330).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.580.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$330
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyRedmi K30 5G Racing

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.550.000₫ — 9.610.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Redmi K30 5G Racing

Xiaomi Redmi K30 5G Racing ra mắt ngày 11/05/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.580.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.67 inch, chip Snapdragon 768G, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 52,000
Giá tại BangladeshTk 25,000
Giá tại USA$330
Giá tại CanadaCA$ 429 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 27,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 99 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,485 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 41,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,150 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,201 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,238 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 446 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 102,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,211 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 264 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,950,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,310 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,584 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,465 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 44,550 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 439,560 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,386,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,055 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,183 (Giá quy đổi)