Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi K30I 5G tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi K30I 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 07/06/2020
  • 199g, dày 8.9mm
  • Android 10, MIUI 11
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.994.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4800mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi K30I 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt07/06/2020
WikipediaXiaomi Redmi K30I 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước162.3 x 77.2 x 8.9 mm (6.39 x 3.04 x 0.35 in)
Trọng lượng199 g (7.02 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue, White, Red, Purple

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.53 inch, 104.7 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, MIUI 11
ChipMediaTek Helio G85 (12nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM6GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.9, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngPDAF 8 MP, f/2.2, 118? (ultrawide), 1/4.0, 1.12? 2 MP, f/2.4, (macro) 2 MP, f/2.4, (depth) Dual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.2, 27mm (wide), 1/3.4", 0.8µm 2 MP, f/2.4, 1/5", 1.75µm, depth sensor
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 5020 mAh battery
SạcFast charging 30W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSA-GPS, GLONASS, BDSInfrared port,YesRadio,FM radio built-in antenna
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi K30I 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi K30I 5G

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi K30I 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi K30I 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($269).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết6.994.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$269
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyRedmi K30I 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
6.154.000₫ — 7.834.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Xiaomi Redmi K30I 5G

Xiaomi Redmi K30I 5G ra mắt ngày 07/06/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 6.994.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.67 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 6GB và pin 4800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 43,999
Giá tại BangladeshTk 23,000
Giá tại USA$269
Giá tại CanadaCA$ 350 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 22,058 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 81 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,211 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 33,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 14,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 979 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,009 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 363 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 83,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 987 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 215 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,883 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,291 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 20,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,825 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 36,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 358,308 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,129,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 9,012 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,822 (Giá quy đổi)