Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Xiaomi Redmi K40 tại Việt Nam

Giá Xiaomi Redmi K40 tại Việt Nam
  • Ra mắt 04/03/2021
  • 196g, dày 7.8mm
  • Android 11, MIUI 12
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam12.220.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 870 5G
  • Pin: 4520mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Xiaomi Redmi K40

Ra mắt

Ngày ra mắt04/03/2021
Trang chủTrang chính thức của Xiaomi Redmi K40

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42
Băng tần 5G1, 3, 28, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước163.7 x 76.4 x 7.8 mm (6.44 x 3.01 x 0.31 in)
Trọng lượng196 g (6.91 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass 5
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, White, Aurora

Màn hình

LoạiSuper AMOLED, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (peak)
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~85.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, MIUI 12
ChipQualcomm SM8250-AC Snapdragon 870 5G (7 nm)
CPUOcta-core (1x3.2 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB, UFS 3.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide)
Ống kính 35 MP, 50mm (macro), 1/5.0", 1.12µm
Tính năngContinuos Shooting, High Dynamic Range mode (HDR), Exposure compensation, ISO control, Digital Zoom, Auto Flash, Face detection, Touch to focus,
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 120 MP, (wide), 1/3.4", 0.8µm
Quay video1080p@30fps, 720p@120fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4520 mAh, non-removable
SạcFast charging 33W, 100% in 52 min (advertised), Power Delivery 3.0, Quick Charge 3+

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS, NavIC
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Xiaomi Redmi K40?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Xiaomi Redmi K40

Chưa có bình luận nào về Xiaomi Redmi K40.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Xiaomi Redmi K40 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($470).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.220.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$470
HãngXiaomi Mobiles
Mã máyM2012K11AC, M2011K2C

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.753.000₫ — 13.687.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Xiaomi Redmi K40

  • Giá Xiaomi Redmi K40 tại Việt Nam
  • Xiaomi Redmi K40 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Xiaomi Redmi K40 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Xiaomi Redmi K40

Xiaomi Redmi K40 ra mắt ngày 04/03/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.220.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 870 5G, RAM 8GB và pin 4520 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 68,000
Giá tại BangladeshTk 39,999
Giá tại USA$470
Giá tại CanadaCA$ 611 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 38,540 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 141 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 58,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 25,850 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,711 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,763 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 635 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 145,700 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,725 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 376 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 7,050,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,290 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,256 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 35,485 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,935 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 63,450 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 626,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,974,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,745 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 25,897 (Giá quy đổi)