Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá ZTE Axon 50 Ultra tại Việt Nam

Giá ZTE Axon 50 Ultra tại Việt Nam
  • Dự kiến ra mắt 29/07/2023
  • 199g, dày 8.9mm
  • Android 12, MyOS 12
  • bộ nhớ 256GB/512GB
Giá tại Việt Nam21.554.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.67"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMQualcomm Snapdragon 8+ Gen 1
  • Pin: 5000mAh80W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình ZTE Axon 50 Ultra

Ra mắt

Ngày ra mắt29/07/2023

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước161.8 x 73.1 x 8.9 mm (6.37 x 2.88 x 0.35 in)
Trọng lượng199 g (7.02 oz)
Chất liệuIP54, dust and splash resistant
SIMSIM Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 144Hz
Kích thước6.67 inch, 107.4 cm2 (~90.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, MyOS 12
ChipQualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.75 GHz Cortex-A710 & 4x2.0 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM12GB
Bộ nhớ trong256GB/512GB

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.73", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 250 MP, f/2.0, (telephoto), PDAF, 3x optical zoom
Ống kính 350 MP, f/2.2, 116˚ (ultrawide), PDAF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video8K@30fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR10, 10‑bit video

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.5, (wide)
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc80W wired, PD3.0, QC4

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass BDS Satellite Message (Emergency SOS service)

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSGPS (L1+L5), GLONASS, BDS, GALILEO
NFCNFC Yes
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1, OTG

Bạn nghĩ gì về ZTE Axon 50 Ultra?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về ZTE Axon 50 Ultra

Chưa có bình luận nào về ZTE Axon 50 Ultra.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá ZTE Axon 50 Ultra tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($829).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết21.554.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$829
HãngZTE Mobiles
Mã máyZTE Axon 50 Ultra

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
18.967.000₫ — 24.141.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu ZTE Axon 50 Ultra

ZTE Axon 50 Ultra là điện thoại sắp ra mắt, dự kiến ngày 29/07/2023. Giá dự kiến tại Việt Nam là 21.554.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1, RAM 12GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 260,000 (Dự kiến)
Giá tại BangladeshTk 97,990 (Dự kiến)
Giá tại USA$829 (Dự kiến)
Giá tại CanadaCA$ 1,078 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 67,978 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 249 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,731 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 103,625 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 45,595 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,018 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,109 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,119 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 256,990 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,042 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 663 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 12,435,000 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 5,803 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,979 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 62,590 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 8,705 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 111,915 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,104,228 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,481,800 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 27,772 (Dự kiến, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 45,678 (Dự kiến, Giá quy đổi)