Camera sau
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 28/02/2023 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | LTE |
| Băng tần 5G | SA/NSA |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|---|
| Màu sắc | Black, Blue |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.67 inch, 107.4 cm2 |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 12 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6833 Dimensity 700 (7 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.8, (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, (wide) |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 6000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 22.5W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Có |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | Có |
| NFC | Có (tùy thị trường) |
| Radio | Chưa rõ |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($229).
| Giá niêm yết | 5.954.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $229 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | ZTE Blade V40 |
ZTE Blade V40 ra mắt ngày 28/02/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.954.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.67 inch, chip Dimensity 700, RAM 6GB và pin 6000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 69,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 27,000 |
| Giá tại USA | $229 |
| Giá tại Canada | CA$ 298 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 18,778 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 69 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,031 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 28,625 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 12,595 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 834 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 859 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 309 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 70,990 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 840 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 183 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,435,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,603 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,099 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 17,290 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,405 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 30,915 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 305,028 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 961,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,672 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 12,618 (Giá quy đổi) |
Bình luận về ZTE Blade V40
Chưa có bình luận nào về ZTE Blade V40.