Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF (India) 5 MP, AF (Malaysia) |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MPFeatures,LED flashVideo,Yes |
| Ngày ra mắt | 21/01/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 134.4 x 67 x 9.6 mm (5.29 x 2.64 x 0.38 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 149 g (5.26 oz) |
| SIM | Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.5 inch, 55.8 cm2 (~62.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~218 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.4.4 (KitKat), upgradable to 5.0 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.2 GHz Cortex-A53 |
| Bộ nhớ trong | 8GB 1GB RAM ,eMMC 4.5 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDHC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF (India) 5 MP, AF (Malaysia) |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,5 MPFeatures,LED flashVideo,Yes |
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 2000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($60).
| Giá gần nhất | 1.560.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $60 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Maven |
Zte Maven ra mắt ngày 21/01/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 1.560.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4.5 inch, chip Snapdragon 410, RAM 1GB và pin 2100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 23,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 11,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $60 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 78 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 4,920 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 18 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 7,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 3,300 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 218 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 225 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 81 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 18,600 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 220 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 48 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 900,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 420 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 288 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 4,530 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 630 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 8,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 79,920 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 252,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 2,010 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 3,306 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Zte Maven
Chưa có bình luận nào về Zte Maven.