Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|
| Ngày ra mắt | 31/01/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 148 x 72 x 5.5 mm (5.83 x 2.83 x 0.22 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 140 g (4.94 oz) |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.2 inch, 74.5 cm2 (~70.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~424 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.2 (Lollipop), nubia UI 3 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| Bộ nhớ trong | 16GB 2GB RAM, 32GB 3GB RAM ,eMMC 4.5 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, AF |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 2200 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPS, GLONASSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($359).
| Giá gần nhất | 9.334.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $359 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Nubia My Prague |
Zte Nubia My Prague ra mắt ngày 31/01/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.334.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 5.2 inch, chip Snapdragon 615, RAM 3GB và pin 2200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 57,743 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 30,026 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $359 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 467 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 29,438 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 108 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,616 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 44,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 19,745 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,307 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,346 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 485 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 111,290 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,318 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 287 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,385,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,513 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,723 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 27,105 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,770 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 48,465 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 478,188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,507,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 12,027 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 19,781 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Zte Nubia My Prague
Chưa có bình luận nào về Zte Nubia My Prague.