Camera sau
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.2, PDAFFeatures,LED flash, panorama, HDRVideo,1080p@30fps |
|---|
| Ngày ra mắt | 26/01/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 148.2 x 72.5 x 6.8 mm (5.83 x 2.85 x 0.27 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 135 g (4.76 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM/ Micro-SIM, dual stand-by) |
| Loại | Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.2 inch, 74.5 cm2 (~69.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~424 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.2 (Lollipop), nubia UI 3 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB ,eMMC 4.5 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, f/2.2, PDAFFeatures,LED flash, panorama, HDRVideo,1080p@30fps |
|---|
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 2200 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
|---|---|
| GPS | A-GPS, GLONASSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($299).
| Giá gần nhất | 7.774.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $299 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Nubia Prague S |
Zte Nubia Prague S ra mắt ngày 26/01/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.774.000₫.
Máy có màn hình Super AMOLED 5.2 inch, chip Snapdragon 615, RAM 3GB và pin 2200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 49,562 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 25,772 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $299 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 389 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 24,518 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 90 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,346 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 37,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 16,445 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,088 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,121 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 404 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 92,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,097 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 239 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,485,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,093 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,435 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 22,575 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,140 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 40,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 398,268 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,255,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,017 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 16,475 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Zte Nubia Prague S
Chưa có bình luận nào về Zte Nubia Prague S.