Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, AFFeatures,LED flashVideo,1080p@30fps |
| Ngày ra mắt | 22/01/2017 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 155 x 78 x 7.7 mm (6.10 x 3.07 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 139.3 g (4.90 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~69.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0.2 (Lollipop), nubia UI 2.8 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.7 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| Bộ nhớ trong | 16GB 2GB RAM ,eMMC 4.5 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 16 MP, AF |
|---|---|
| Tính năng | Main Camera,Single,13 MP, AFFeatures,LED flashVideo,1080p@30fps |
| Tính năng | Single |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
|---|---|
| GPS | A-GPSRadio,FM radio |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($139).
| Giá gần nhất | 3.614.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $139 |
| Hãng | ZTE Mobiles |
| Mã máy | Nubia Z9 Max |
Zte Nubia Z9 Max ra mắt ngày 22/01/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.614.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 810, RAM 3GB và pin 2900 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 21,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,920 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $139 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 181 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,398 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 42 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 626 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,645 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 506 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 521 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 43,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 111 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,085,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 973 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 667 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,495 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,460 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 18,765 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 185,148 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 583,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,657 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,659 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Zte Nubia Z9 Max
Chưa có bình luận nào về Zte Nubia Z9 Max.