Camera sau
| Ống kính 1 | 13MP, f/2.0, 1/3.1", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | f/2.0, 1/3" sensor size, 1.12 µm pixel size, Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR, |
| Quay video | (1080p@30fps) |

| Wikipedia | Alcatel Idol 3 trên Wikipedia |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - USA |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 8, 20 2, 4, 5, 7, 12, 17 - USA |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 152.7 x 75.1 x 7.4 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 141 g |
| SIM | Single SIM (Micro-SIM) or Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Sliver, Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~72.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0.2 (Lollipop), upgradable to 6.0.1 (Marshmallow) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Adreno 405 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB built-in, |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) - single-SIM model eMMC 4.5 |
| Ống kính 1 | 13MP, f/2.0, 1/3.1", 1.12µm, AF |
|---|---|
| Tính năng | f/2.0, 1/3" sensor size, 1.12 µm pixel size, Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR, |
| Quay video | (1080p@30fps) |
| Ống kính 1 | 8MP |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p |
| Dung lượng | 2910mAh |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 13 h (2G) / Up to 13 h (3G) |
| Cảm biến | Accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | 3.5mm audio jack |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | Có |
| Radio | FM radio, RDS |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($298).
| Giá gần nhất | 7.735.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $298 |
| Hãng | Alcatel Mobiles |
| Mã máy | Idol 3 |
Alcatel Idol 3 ra mắt. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.735.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip Snapdragon 615, RAM 2GB và pin 2910 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 24,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,740 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $298 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 387 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 24,395 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 89 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,339 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 37,188 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 16,363 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,083 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,116 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 402 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 92,225 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,092 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 238 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,462,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,083 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,428 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 22,461 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,124 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 40,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 396,270 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,249,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 9,966 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 16,392 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Alcatel Idol 3
Chưa có bình luận nào về Alcatel Idol 3.